60 mẫu câu tiếng Anh giao tiếp với bé ở nhà

Khi dạy bé học tiếng Anh tại nhà, ba mẹ nên tạo thói quen giao tiếp bằng tiếng Anh để giúp bé hình thành phản xạ nghe nói tiếng Anh lưu loát. Bài viết dưới đây sẽ gợi ý 150 mẫu câu tiếng Anh giao tiếp ở nhà cho bé ba mẹ có thể tham khảo nhé.

Để giúp bé học tiếng Anh tốt hơn, ba mẹ hãy tăng thời gian sử dụng tiếng Anh mỗi ngày cho bé, sẽ thật tuyệt vời nếu bố mẹ và con giao tiếp tiếng Anh với nhau mỗi ngày.

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho bé
STT Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho bé Nghĩa tiếng Việt
1 Time to go to sleep Đến lúc đi ngủ
2 Time to brush your teeth Đến lúc đánh rang
3 Time to put on your clothes Đến lúc mặc quần áo
4 Time to put on your shoes Đến lúc đi giày
5 Time to read books Đến lúc đọc sách rồi
6 Wear your hat please! Đội mũ đi con!
7 Put your hat on please! Đội mũ đi con!
8 Why don’t you put on your hat? Sao con không đội mũ?
9 It is time to have breakfast Đến giờ ăn sáng rồi con
10 It is time to have lunch Đến giờ ăn trưa rồi con
11 It is time to have dinner Đến giờ ăn tối rồi con
12 Time for breakfast Đến giờ ăn sang rồi
13 Would you like a cup of water? Con có muốn một cốc nước không?
14 What do you like to eat? Con muốn ăn gì?
15 Uwhat do you want for breakfast? Con muốn ăn gì cho bữa sáng?
16 What do you want for lunch Con muốn ăn gì cho bữa trưa?
17 What do you want supper? Con muốn ăn gì cho bữa tối?
18 Do you like some ice – cream? Con muốn ăn kem không?
19 Would you like some candy? Con muốn ăn kẹo không?
20 Is it enoung of you want more? Như thế đã đủ chưa hay con muốn thêm?
21 Do you want some more? Con có muốn ăn thêm không?
22 You need to eat some more Con phải ăn thêm chút đi
23 Let’s play together Mình cùng chơi nhé
24 Let’s clean up, put away the toys! Mẹ con mình cất dọn đồ chơi nào!
25 Can mommy play with you? Mẹ có thể chơi với con không?
26 Let mommy help you! Để mẹ giúp con nhé!
27 Are you hungry? Con có đói không?
28 Are you sleepy? Con có buồn ngủ không?
29 Are you tired? Con có mệt không?
30 Are you happy? Con có vui không?
31 Are you sad? Con có buồn không?
32 Are you scared? Con có sợ không?
33 Can you get me the spoon? Con có thể lấy cái thìa cho mẹ được không?
34 Can you get me the phone?   Con có thể lấy cái điện thoại cho mẹ được không?
35 Can you get me the book? Con có thể lấy cái quyển sách cho mẹ được không?
36 Can you get me the remote control? Con có thể lấy cái điều khiển cho mẹ được không?
37 Go get your shoes Con đi lấy giày đi
38 Go get your backpack Con đi lấy ba lô đi
39 Go get your book Con đi lấy sách đi
40 Can you share with mommy a little bit? Con chia cho mẹ một ít được không?
41 Can you share some to your sister? Con có thể chia sẻ với em được không?
42 You need to go brush your teeth right now! Con phải đi đánh rang ngay bây giờ!
43 Come on! Let mommy comb your hair Lại đây nào để mẹ chải đầu cho con
44 Come on! Let mommy tie your hair up Lại đây nào để mẹ buộc tóc cho con
45 Do you need some help? Con có cần ai giúp không?
46 Can I help you a little bit? Mẹ có thể giúp con một tẹo không
47 Can you help mommy get a napkin? Con có thể lấy cho mẹ 1 tờ giấy không?
48 Would you like to use a spoon or chopsticks? Con muốn dung thìa hay đũa?
49 Would you like to use a spoon or fork? Con muốn dùng thìa hay nĩa?
50 Do you want to wear green or pink today? Hôm nay con thích mặc màu xanh hay màu hồng?
51 Mom’s gonna sing a song, ok? Mẹ sẽ hát một bài, được không?
52 Let’s go in the kitchen Mình vào bếp đi con
53 Let’s go in the living room Mình vào phòng khách đi con
54 Let’s go in the bedroom Mình vào phòng khách đi con
55 Go sit on your potty Mình vào phòng ngủ đi con
56 Do you need to go pee? Con đi ngồi bô đi
57 Are you ok? Con có sao không?
58 Is it hurt? Có đau không?
59 We’re going to take the bus Chúng ta sẽ đi xe buýt
60 Do you want to go to the market with mommy? Con có muốn đi chợ với mẹ không?

Hy vọng với 60 mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cho bé trên đây, ba mẹ có thể tham khảo để cùng bé tập luyện mỗi ngày tại nhà. Để cập nhật thêm các mẫu câu giao tiếp khác, các chủ đề hay phương pháp dạy tiếng Anh giao tiếp cho bé, ba mẹ truy cập eKidPro nhé. Chúc ba mẹ thành công!

3 trò chơi siêu thú vị giúp bé học bảng chữ cái tiếng anh

Dạy tiếng Anh cho trẻ sẽ bắt đầu bằng việc tiếp xúc với bảng chữ cái. Ngoài những bài học truyền thống với bảng chữ cái tiếng Anh, bố mẹ có thể khiến các bài học về bảng chữ cái tiếng Anh thêm vui nhộn và hiệu quả hơn khi cho con chơi những trò chơi như sau:

1. Làm quen với bảng chữ cái kiểu “Cờ cá ngựa”

Thông thường, các bố mẹ thường lấy từng chữ cái đưa ra trước mặt con, nói tên chữ cái và yêu cầu bé lặp lại. Cách này rất phổ biến nhưng lại khiến bé cảm thấy vô cùng nhàm chán. Thay vào đó, bố mẹ có thể xếp lộn xộn các chữ cái, trải dài thành một con đường dẫn đến đích là một đồ vật thú vị. Sau đó, ba mẹ sẽ cho con tung những chiếc xúc xắc giống như trò chơi “Cờ cá ngựa”.

Ví dụ khi bé tung được 3 điểm, bố mẹ sẽ cho bé đi 3 bước qua chữ a, y, h với điều kiện phải phát âm đúng chữ cái đó. Trả lời sai, con sẽ phải lùi lại 1 bước. Cuối cùng khi đi đến đích, con sẽ nhận được phần thưởng là đồ vật ở cuối chặng đường.

Với trò chơi này, có thể rủ thêm bé khác cùng chơi để xem bạn nào về đích trước. Cũng có thể biến tấu thay vì để bé bước trực tiếp qua các chữ cái (nếu nhà bạn có không gian rộng), với không gian hẹp, bố mẹ dùng 1 chiếc xe đồ chơi để bé di chuyển từ vạch xuất phát tới đích. Hoặc đơn giản, dùng 1 bàn cờ cá ngựa với bảng chữ cái. Dạy trẻ học tiếng Anh từ những đồ vật đơn giản. 

2. Ai nhanh hơn?

Nếu bé đã học xong bảng chữ cái và muốn ôn tập lại, các bố mẹ cũng có thể dạy trẻ học tiếng Anh với trò chơi “Nhanh mắt nhanh miệng”. Đầu tiên, ba mẹ trải bảng chữ cái ra trước mặt bé rồi yêu cầu con nhắm mắt lại. Bố mẹ nhanh tay lấy đi 1 hoặc 2 chữ cái, đừng quên đẩy chữ cái lại gần nhau kẻo bé phát hiện ra khoảng trống. Bước tiếp theo nói bé mở mắt ra và tìm xem chữ cái nào còn thiếu. 

​Số lượng chữ cái trong trò chơi này cũng có thể gia tăng dần lên so với lượng chữ cái bé học được. Có thể để các bé chơi cùng nhau, bố mẹ là trọng tài để cuộc chơi thêm phần hứng thú. 

​3. Siêu trí nhớ 

​Khi bé đã thuộc bảng chữ cái và biết nhiều từ vựng, để giúp bé rèn luyện trí nhớ, hãy cùng bé chơi trò chơi sau: Bố mẹ chọn và đưa cho con một số chữ cái (khoảng 10-15 chữ). Sau đó trong 3 phút, con phải sử dụng các chữ cái đó xếp được càng nhiều từ có nghĩa càng tốt. Đồng thời con phải phát âm đúng được từ đó. 

​Để bé hứng thú hơn trong trò chơi, bố mẹ có thể đặt ra phần thưởng nếu xếp được nhiều từ. Dạy trẻ học tiếng Anh với trò chơi này giúp con ôn từ vựng, rèn luyện trí nhớ và cả sự nhanh nhẹn cùng khả năng liên tưởng nữa. 

​Trên đây chỉ là 3 trong rất nhiều trò chơi có thể dùng khi dạy trẻ học tiếng Anh. Bố mẹ có thể áp dụng một cách sáng tạo, thay đổi dựa trên tâm lý và sở thích của bé để việc học mang lại hiệu quả cao hơn. Để tham khảo thêm các phương pháp dạy tiếng Anh cho trẻ, ba mẹ truy cập eKidPro nhé. Chúc phụ huynh sẽ có những buổi dạy con học tiếng Anh hiệu quả.

Chọn trung tâm tiếng anh cho trẻ, cha mẹ thông thái nên biết điều này

Chọn trung tâm tiếng Anh tốt nhất cho trẻ là điều làm các bậc phụ huynh “hao tâm tổn trí” nhất. Để bé được học tiếng anh trong môi trường tốt nhất, ba mẹ cần lưu ý những điều sau:

Chất lượng là cốt lõi

Chất lượng luôn là yếu tố hàng đầu mà quý phụ huynh phải lưu ý khi chọn trung tâm tiếng Anh cho trẻ. Khi bắt đầu học một ngôn ngữ, người học cần được tiếp cận với những bài học chuẩn “mực nhất”.

Thông thường một trung tâm Anh ngữ chất lượng được quyết định bởi 3 yếu tố:

– Phương pháp dạy: Phương pháp dạy thể hiện cách giáo viên truyền tải kiến thức đến người học. Mỗi trẻ đều có thế điểm mạnh, điểm yếu, sở thích khác nhau nên không thể áp đặt một phương pháp dạy chung nhất cho tất cả. Các bố mẹ nên tìm hiểu kỹ phương pháp dạy để chọn trung tâm tiếng Anh tốt nhất cho con yêu.

– Đội ngũ giảng viên: Phụ huynh nên kiểm tra thông tin của giáo viên chắc chắn rằng họ có đủ trình độ và đã được thẩm định. Giảng dạy tiếng Anh cho trẻ không chỉ cần chuyên môn mà còn nhiều yếu tố khác như: kỹ năng trò chuyện cùng trẻ, kỹ năng nắm bắt và dẫn dắt cảm xúc của trẻ…

– Môi trường học, cơ sở vật chất: Lớp học cần được đảm bảo số lượng hợp lí và khả năng đồng đều. Không gian thoáng đáng, sạch sẽ sẽ tạo điều kiện tốt nhất cho học sinh hoạt động nhóm và khơi gợi sáng tạo. Đây cũng là một trong những điều kiện không thể thiếu của một trung tâm tiếng Anh tốt cho trẻ em.

Thời gian học hợp lý

​Việc học tại các trung tâm tiếng Anh với lịch học dày đặc sẽ khiến trẻ bị quá tải. Phụ huynh cần cân đối việc học và chơi của trẻ. Ngoài ra, khung giờ học cũng cần phải tương xứng với sức khỏe và thể trạng của trẻ là một yếu tố cần thiết khi chọn trung tâm học tiếng Anh tốt cho con.

Cam kết đầu ra

Đây cũng là một yếu tố quan trọng để khi phụ huynh quyết định “chọn mặt gửi vàng”. Hiện nay một số trung tâm tiếng Anh có bề dày kinh nghiệm và uy tín đều cam kết đầu ra khi tham gia khóa học.

Ngoài những yếu tố trên, các bạn có thể tham khảo ý kiến của các bậc phụ huynh khác nếu họ có con cái học tại trung tâm tiếng Anh để có thể cân nhắc và lựa chọn trung tâm tiếng Anh tốt nhất cho trẻ.

Để xoá tan những nỗi lo của cha mẹ và kích thích việc học tiếng Anh cho trẻ, ba mẹ có thể cho bé tham gia khóa học của eKidPro để bé có cơ hội trải nghiệm các phương pháp học tân tiến nhất. Với khóa học của eKidPro, con bạn sẽ được trải nghiệm phương pháp học áp dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo, bé được học 1:1 với giáo viên bản địa, được rèn luyện mọi kỹ năng nghe, nói, đọc, viết một cách thuần thục nhất… Để tham khảo thông tin về khóa học, ba mẹ truy cập eKidPro nhé.

Từ vựng tiếng Anh cho bé: chủ đề phòng khách

Những đồ dùng trong phòng khách là vật dụng quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày với bé. Mỗi đồ vật sẽ có tên gọi khác nhau, ba mẹ có thể dựa vào những đồ vật đó để dạy bé học từ vựng tiếng Anh mỗi ngày. Cùng xem một số từ vựng chủ đề phòng khách qua bài viết dưới đây!.

Một số từ vựng tiếng Anh trong phòng khách

  • sofa: ghế sofa
  • cushion: cái đệm
  • side table: bàn trà (để sát tường, khác bàn chính)
  • shelf: kệ
  • television: tivi
  • fireplace: lò sưởi
  • coffee table: bàn phòng khách
  • rug: thảm trải sàn
  • floor lamp: đèn sàn
  • window curtain: màn che cửa sổ
  • armchair: ghế bành
  • ottoman: ghế đôn
  • ceiling fan: quạt trần
  • frame: khung ảnh
  • vase: lọ hoa
  • step: bậc thang
  • desk: cái bàn
  • wall-to-wall carpeting: thảm trải
  • sound system: dàn âm thanh
  • speaker: loa
  • recliner: ghế sa lông
  • television:ti vi
  • wall unit: tủ tường
  • bookcase: tủ sách
  • drapes: rèm
  • cushion: cái đệm
  • fire: lửa
  • log: củi
  • banister: thành cầu thang

Để giúp bé học tốt những từ vựng tiếng Anh trên, trong quá trình dạy bé học tiếng Anh cho bé, ba mẹ có thể viết tên và dán lên từng đồ vật có sẵn trong phòng khách để bé nhìn thấy, từ đó sẽ hình thành phản xạ phát âm và đọc tên đồ dùng đó. Hoặc ba mẹ cũng có thể lồng ghép với các trò chơi để giúp bé thấy thích thú việc học hơn. Để cập nhật thêm các chủ đề từ vựng khác cho bé, ba mẹ truy cập eKidPro nhé.

Dạy bé cách sử dụng thì hiện tại đơn giản – Simple present

Dạy bé cách sử dụng thì hiện tại đơn giản – Simple present

Trong quá trình dạy ngữ pháp tiếng Anh cho bé, thì hiện tại đơn là một trong những ngữ pháp quan trọng và được sử dụng nhiều nhất. Để giúp bé học tốt ngữ pháp tiếng Anh căn bản thì ba mẹ cần dạy bé học ngữ pháp tiếng Anh sao cho tốt nhất, và một trong những bài học không thể bỏ qua đó là dạy bé cách sử dụng thì hiện tại đơn giản. Cùng tham khảo bài viết dưới đây nhé!.

Khi dạy bé học tiếng Anh, các dấu hiệu nhận biết cũng như những cấu trúc ngữ pháp thì ba mẹ nên khuyến khích bé nắm thật vững. Với ngữ pháp tiếng Anh hiện tại đơn giản, thì các bé từ lớp 3 trở lên có thể nắm vững và vận dụng vào việc bé học tiếng Anh sao cho hiệu quả nhất.

1.Cấu trúc thì ngữ pháp hiện tại đơn – Simple Presen

  • Cấu trúc thì hiện tại đơn với động từ ” to be”

– Câu khẳng định: S+ is/ am / are

Ex: I am a student. (Tôi là một học sinh.)

-Câu phủ định: S + am/ is/ are + not

Ex: I am not a student. (Tôi không phải là một học sinh.) 

-Câu nghi vấn: Am/ Is/ Are +  S ?

Trả lời:

Yes,  I + am. – Yes, he/ she/ it + is.   –   Yes, we/ you/ they + are.

No, I + am not . – No, he/ she/ it + isn’t. – No, we/ you/ they + aren’t.

Ex: Are you a student? – Yes, I am/ No, I am not. (Bạn có phải là một học sinh không?- Vâng tôi là học sinh / Không, tôi không phải là học sinh)

  • Cấu trúc ngữ pháp thì hiện tại đơn với động từ thường:
  • Câu khẳng định: S + V(s/es)

Ex: He often plays soccer. (Anh ấy thường xuyên chơi bóng đá)

  • Câu phủ định: S + don’t/ doesn’t  + V(nguyên thể)

Ví dụ: He doesn’t often playsoccer. (Anh ấy không thường xuyên chơi bóng đá) 

  • Câu nghi vấn: Do/ Does   +   S   + V(nguyên thể)  ?

Trả lời:         

Yes, I/we/you/they + do./ No, he/she/it + does.

No, he/she/it + doesn’t./ No, he/ she/ it + doesn’t.

Ex: Does your father like reading books? (Bố của bạn có thích đọc sách không?)

Yes, he does./ No, he doesn’t. (Có, ông ấy có thích đọc sách./ Không, ông ấy không thích.)

2. Cách sử dụng thì hiện tại đơn giản

Thì hiện tại đơn diễn tả một hành động, một sự việc diễn ra thường xuyên và được lặp đi lặp lại hay diễn tả một thói quen.

Ex: I brush my teeth every day. (Tôi đánh rang hàng ngày)

Thì hiện tại đơn diễn tả một sự thật hiển nhiên, một chân lý luôn đúng

Ex: The earth moves around the Sun. (Trái đất quay quanh mặt trời)

Thì hiện tại đơn diễn tả một lịch trình có sẵn, thời gian biểu rõ ràng

Ex: The flight starts at 9 am tomorrow. (Chuyến bay sẽ bắt đầu vào lúc 9h sáng ngày mai).

Thì hiện tại đơn diễn tả suy nghĩ, cảm xúc, cảm giác

Ex: She feels very tired now. (Bây giờ cô ấy cảm thấy rất mệt)

3. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn rất dễ để nhận biết, trong câu thường xuyên xuất hiện những trạng từ như: always, usually, often, sometimes, rarely, seldom, every day/ week/ month/ year, once, twice, three times…

Trên đây là nội dung chính của thì hiện tại đơn với cấu trúc, cách sử dụng và dấu hiệu nhận biết. Trong quá trình dạy bé học ngữ pháp tiếng Anh, ba mẹ hãy chú ý đến những điểm quan trọng trên nhé. Để cập nhật thêm các kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cho bé, ba mẹ truy cập eKidPro.

Mách mẹ 2 truyện ngắn tiếng Anh cực thú vị cho bé

Dạy tiếng Anh lớp 4 cho trẻ qua truyện ngắn là một trong những phương pháp mang lại hiệu quả cao, giúp bé làm quen với ngôn ngữ. Đây là cách học sang tạo được nhiều chuyên gia khuyến khích áp dụng. Dưới đây là 2 mẩu truyện tiếng Anh cực thú vị ba mẹ có thể tham khảo để dạy cho bé.

1.Truyện tiếng Anh: A Balloon on the Tall

A Balloon on the Tall – Một quả bóng bay buộc vào cái đuôi

Today is New Year’s Day. In the moming, Kerry, a little mouse and her mother are going to grandmother’s. She is very happy because she is wearing nice clothes. “Good moming, Kerry,” a little rabbit sees them, “you look pretty today.” ‘Thank you.” “But, look at your beautiíul tail.” says the rabbit, ‘’It is touching the ground.” “Oh, my god.” says Kerry and she carries her long tail with hands. Then there comes a dog with a big balloon.    you cany your tail, Kerry?” asks the dog. “Because

It touches the ground. It will be dirty.” “Oh, don’t worry. I can help you.” Then the dog ties a big balloon on Keny’s taỉl. “That’s OK.” says the dog, “Your tail won’t touch the ground again.”

Tóm tắt nội dung câu truyện

Vào một buổi sáng đầu năm mới, cô chuột nhỏ Kerry mặc quần áo mới cùng với mẹ sang nhà bà ngoại. Vì cái đuôi quá dài nên cô chuột nhỏ đành giữ đuôi trong tay. May sao, nhờ có chú chó giúp cô buộc một quả bóng bay vào cái đuôi thế là chiếc đuôi của cô không bị chạm mặt đất nữa. Bạn có thấy chú chuột nhỏ nào buộc quả bóng bay vào chiếc đuôi chưa?.

Câu truyện có nội dung đơn giản, phù hợp chương trình dạy tiếng Anh lớp 4 cho bé,  trong quá trình dạy tiếng Anh cho bé, ba mẹ kết hợp kể cho bé nghe câu truyện trên, giọng kể linh hoạt phù hợp với ngữ cảnh để bé học cách giao tiếp tiếng Anh.

2. Truyện ngắn: Who’s Broken a Window?

Who’s Broken s Window? – Ai đã làm bể kính cửa sổ?

Billy and Bobby were small boys. They were brothers, and they often fight with each other. Last Saturday theừ mother said to them, ‘Tm going to cook our luttch now. Go out and play in the garden… and be good.”

“Yes, Mummy,” the two boys answered and they went out. They played for half an hour, and then Billy ran into the kitchen. “Mummy,” he said, “Bobby’s broken a window in Mrs Allen’s house.” Mrs Allen was one of their neighbors.

“He’s a bad boy,” his mother said, “How did he break it?”

“I threw a stone at him,” Billy answered, “and he quickly moved

Down.!

Tóm tắt câu truyện

Billy và Bobby đang chơi trong sân vườn, không may làm bể kính cửa sổ. Billy mách mẹ: “Mẹ ơi, Bobby làm bể kính cửa sổ”Mẹ hỏi “Nó đã làm sao mà kính bể?” Billy nói “Con đã ném đá vào nó mà nó tránh đi”. Bạn nghĩ xem, câu trả lời của Billy có buồn cười không?

Với 2 câu truyện cười tiếng Anh trên đây, hy vọng ba mẹ và bé sẽ có những giây phút vui vẻ, hài hước khi cùng học tiếng Anh tại nhà. Để cập nhật thêm các câu truyện tiếng Anh khác khi dạy bé học tiếng Anh, ba mẹ truy cập eKidPro nhé.

Tiếng Anh giao tiếp cho bé: các mẫu câu giới thiệu bản thân

Khi giao tiếp tiếng Anh, chắc chắn bé sẽ phải giới thiệu về bản thân mình cho mọi người biết. Vậy cách giới thiệu như nào, bài viết dưới đây eKidPro sẽ gợi ý một số mẫu câu trong giao tiếp để làm tăng tính thuyết phục ba mẹ và bé cùng tham khảo nhé!.

Dạy trẻ các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp giới thiệu bản thân cũng cần có phương pháp chuẩn, nên dạy từ cơ bản nhất để bé ghi nhớ như: giới thiệu tên tuổi, nơi sinh, gia đình….

1.Giới thiệu tên

Hello, My name is Hang

Hi, They call me Hang

Hey, I am Hang

I’m glad for this opportunity in traduce myself. My name is Thanh

Allow me to introduce myself. I’m Thanh

2. Giới thiệu tuổi

I am 5 (Tôi 5 tuổi)

I am 12 years old (tôi 12 tuổi)

I am over 18 (tôi trên 18 tuổi)

I am almost 20 (tôi sắp 20)

I am nearly 15 (tôi gần 15)

I am around your age (tôi ngang tuổi bạn)

3. Nói về gia đình

There are five of us in may family (Gia đình tôi có 5 người).

I don’t have any siblings. I would have liked a sister. (Tôi không có anh chị em. Nếu được tôi thích có chị/ em gái).

I am the only child (Tôi là con một)

4. Nói về sở thích của bản thân

I’m very interested in learning English. (Tôi rất thích thú khi học tiếng Anh)

I have a passion for traveling. (Tôi thích du lịch)

My hobbies are reading and writing. (Sở thích của tôi là đọc và viết)

I like reading books. (Tôi thích đọc sách)

I have a passion for traveling and exploring. (Tôi có đam mê du lịch và khám phá)

I am good at playing chess. (Tôi giỏi chơi cờ)

I enjoy taking pictures. (Tôi thích chụp ảnh)

I’m vere interested in learning history. (Tôi rất thích thú và hiểu lịch sử)

Với những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho bé trên đây, ba mẹ và bé có thể cùng thực hành mỗi ngày để bé luyện nói tiếng Anh tốt hơn. Mỗi chủ đề luyện nói nhiều lần sẽ giúp bé ghi nhớ lâu hơn. Để tham khảo thêm các thông tin hữu ích khác, ba mẹ truy cập eKidPro nhé.

Lưu ý khi dạy từ vựng tiếng Anh lớp 4 cho bé ghi nhớ nhanh nhất

Trong quá trình dạy từ vựng tiếng Anh lớp 4 cho bé, ba mẹ nên để ý một số lưu ý dưới đây để giúp bé ghi nhớ từ vựng nhanh hơn, hiệu quả hơn.

1.Dạy bé học từ vựng theo chủ đề

Đây là phương pháp dạy từ vựng tiếng Anh hiệu quả nhất, giúp bé ghi nhớ lâu nhất. Nhờ phương pháp này, bé sẽ học được nhiều từ và có hệ thống, một số chủ đề ba mẹ có thể tham khảo trong chương trình tiếng Anh lớp 4 như: hoa quả, vật nuôi, động vật, đất nước, công việc, quê hương… Trong quá trình dạy, ba mẹ có thể kết hợp với các hình ảnh để việc học mang lại hiệu quả cao nhất.

2. Đề ra kế hoạch, lịch học rõ ràng

Để giúp bé học từ vựng tốt nhất và có thể kiểm soát được tốc độ học, ba mẹ cần đề ra một bảng kế hoạch học với thời lượng học cụ thể. Việc học từ vựng là một quá trình kiên trì của bé, vì thế cần thường xuyên học và củng cố lại kiến thức.

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Mỗi ngày nên học một số lượng từ vựng nhất định, tùy thuộc vào khả năng của bé, có thể từ 5 – 10 từ. Và ngày nào cũng cần học lại, ôn tập lại từ vựng cũ để giúp bé ghi nhớ tốt nhất.

3. Lập chu trình kiểm tra hàng tuần

Việc học từ vựng tiếng Anh lớp 4 của bé sẽ thật thiếu sót nếu ba mẹ chỉ dạy bé học mà không kiểm tra bé. Thường thì cứ vào chủ nhật ba mẹ nên kiểm tra các từ vựng mà bé đã học trong 1 tuần vừa qua.

Để kiểm tra, ba mẹ có thể đọc nghĩa tiếng Việt và yêu cầu bé phát âm to và rõ lại từ vựng tiếng Anh đó. Cách kiểm tra này giúp các bé có thể ghi nhớ được cách đọc từ qua cơ hàm và tâm trí, giúp rèn luyện sự tự tin cho bé, nhờ vậy bé có thể giao tiếp lưu loát hơn, linh hoạt hơn.

4. Dạy từ vựng tiếng Anh lớp 4 kết hợp với những mẩu truyện ngắn

Khi trẻ đã nắm được một khối lượng từ vựng tiếng Anh nhất định, ba mẹ hãy tìm những câu truyện tiếng Anh chứa các từ đó để giúp bé ghi nhớ từ vựng được lâu hơn. Với cách dạy này, bé sẽ học được cách sử dụng các từ vựng đó qua ngữ cảnh, câu chuyện…

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

5. Thưởng cho bé khi bé học tốt

Các em nhỏ thường rất thích được người lớn khen ngợi và thưởng quà, món quà không nhất thiết phải quá to tá, đôi khi chỉ là những món đồ đơn giản như: một cuốn truyện song ngữ, một bộ đồ mới… giúp bé có động lực to lớn trong việc học từ vựng tiếng Anh mỗi ngày.

Trên đây là những lưu ý khi dạy từ vựng tiếng Anh lớp 4 cho bé mà ba mẹ có thể tham khảo. Đừng quên truy cập eKidPro để cập nhật thêm những kinh nghiệm, kiến thức khác trong việc dạy tiếng Anh cho trẻ.

Từ vựng tiếng Anh lớp 4: chủ đề phòng ăn

Dạy từ vựng tiếng Anh cho bé theo chủ đề là cách để giúp bé ghi nhớ từ vựng lâu hơn, hiệu quả hơn. Những từ vựng tiếng Anh lớp 4 chủ đề phòng ăn dưới đây rất thú vị và gần gũi với các bé, ba mẹ có thể dạy bé học những từ vựng tiếng Anh này kết hợp hình ảnh để bé dễ ghi nhớ hơn.

Từ vựng tiếng Anh lớp 4 cho bé
  • China: đồ bằng sứ
  • China closet: tủ đựng đồ sứ
  • Chandelier: đèn trùm
  • Pitcher: bình rót
  • Wine glass: ly rượu
  • Water glass: ly nước
  • Table: bàn
  • Spoon: thìa
  • Pepper pot: lọ rắc tiêu
  • Salt cellar: lọ rắc muối
  • Bread and butter plate: đĩa đựng bánh mì và bơ
  • Fork: cái nĩa
  • Plate: cái đĩa
  • Napkin: khan ăn
  • Knife: dao
  • Tablecloth: khan trải bàn
  • Chair: ghế
  • Coffee pot: bình đựng cà phê
  • Teapot: bình trà
  • Cup: tách
  • Saucer: đĩa lót cốc, tách
  • Silverware: đồ dùng bằng bạc
  • Sugar bowl: bát đường
  • Creamer: ca đựng kem
  • Salad bowl: bát sa lát
  • Flame: ngọn lửa
  • Candle: nến
  • Candlestick: cây cắm nến
  • Buffet: tủ đựng bát đĩa

Việc dạy từ vựng tiếng Anh lớp 4 cho trẻ theo chủ đề hiện được nhiều bậc phụ huynh và giáo viên lựa chọn, đây là phương pháp dạy giúp bé ghi nhớ từ vựng lâu hơn. Để tham khảo thêm các chủ đề từ vựng khác ba mẹ truy cập eKidPro nhé. Chúc ba mẹ và bé có những buổi học tiếng Anh thú vị.

5 Bài hát chủ đề động vật cho trẻ mầm non hay nhất

Một trong những phương pháp dạy tiếng Anh giao tiếp cho trẻ nhanh, hiệu quả và mang lại nhiều hứng thú nhất mà nhiều người áp dụng nhất là qua các bài hát. Những bài hát về chủ đề quen thuộc gắn liền với cuộc sống hàng ngày sẽ giúp bé học tiếng Anh dễ dàng hơn.

Dưới đây là 5 bài hát chủ đề động vật cho trẻ mầm non hay nhất mà phụ huynh có thể tham khảo:

1. My Pet, My Buddy

Cha mẹ và bé đã đặt tên cho vật nuôi nhà mình chưa nhỉ? Nếu người bạn vật nuôi của bé chưa có tên gọi riêng thì cha mẹ cùng bé hãy tham khảo bài hát “My Pet, My Buddy” để có thể lựa chọn một cái tên thật đẹp cho chú chó, chú mèo hay ngay cả chú thỏ bông nhỏ ở nhà nhé.

2. Bingo Dog Song

Bài hát “Bingo Dog Song” kể về một chú chó của một bác nông dân có tên Bingo. Hàng ngày Bingo thường chơi đùa rất vui vẻ với các bạn nhỏ ở nông trại. Bé hãy lắng nghe các bạn đánh vần tên của Bingo và thử đánh vần tên của các vật nuôi trong nhà nữa nhé.

3. I Have A Pet

2 bạn nhỏ trong bài hát kể về những vật nuôi trong nhà của các bạn và còn miêu tả cả tiếng kêu của những người bạn ấy nữa. Các bé cũng hãy nghe cách 2 bạn kể chuyện để có thể chia sẻ cùng bạn mình câu chuyện tương tự về người bạn thú cưng của bé nhé.

4. How Much Is That Doggie In The Window?

Giai điệu nhẹ nhàng của bài hát đưa chúng ta đến với hành trình của một chú chó từ khi chú ở trong tiệm bán vật nuôi cho đến khi chú được cô chủ mua về và làm bạn với gia đình. Không chỉ dành cho trẻ em mà bài hát còn làm cảm động cả những người lớn khi nghe được những ca từ giản dị vang lên.

5. Three Little Kittens

Bài hát cuối cùng trong danh sách này kể về 3 chú mèo con đáng yêu khi gặp rắc rối với những chiếc găng tay. Mẹ hãy dạy bé học tiếng Anh bằng bài hát này và nhắc nhở bé phải biết giữ gìn găng tay, tất chân cẩn thận cũng như phải biết giặt sạch nếu chúng bị bẩn. Bài hát chứa khá nhiều động từ và tính từ nên mẹ hãy thật kiên nhẫn khi dạy để bé có thể nhớ hết được từ nhé.

Trên đây là 5 bài hát tiếng Anh về chủ đề động vật được yêu thích nhất mà ba mẹ có thể tham khảo khi dạy bé học tiếng Anh. Để cập nhật thêm các thông tin khác về kinh nghiệm dạy tiếng Anh cho bé, ba mẹ truy cập eKidPro nhé

Design a site like this with WordPress.com
Get started