Category Archives: Học từ vựng

Từ vựng tiếng Anh cho bé tiểu học chủ đề rau củ

Những loại rau củ là chủ đề quen thuộc với bé mỗi ngày. Ba mẹ có thể dựa vào tên những loại rau củ để dạy bé học từ vựng tiếng Anh mỗi ngày. Cùng xem một số từ vựng chủ đề rau củ qua bài viết dưới đây:

  • Súp lơ: cauliflower
  • Cà tím: eggplant
  • Rau chân vịt: spinach
  • Bắp cải: cabbage
  • Bông cải xanh: broccoli
  • Atiso: artichoke
  • Cần tây: celery
  • Đậu Hà Lan: peas
  • Thì là: fennel
  • Măng tây: asparagus
  • Tỏi tây: leek
  • Đậu: beans
  • Cải ngựa: horseradish
  • Ngô (bắp): corn
  • Rau diếp: lettuce
  • Củ dền: beetroot
  • Nấm: mushroom
  • Bí: squash
  • Dưa chuột (dưa leo): cucumber
  • Khoai tây: potato
  • Tỏi: garlic
  • Hành tây: onion
  • Hành lá: green onion
  • Cà chua: tomato
  • Bí xanh: marrow
  • Củ cải: radish
  • Ớt chuông: bell pepper
  • Ớt cay: hot pepper
  • Cà rốt: carrot
  • Pumpkin: bí đỏ

Để giúp bé học tốt những từ vựng tiếng Anh trên, trong quá trình dạy bé học tiếng Anh cho bé, ba mẹ có thể cho bé học qua các chủ đề từ vựng tiếng Anh mỗi ngày từ đó sẽ hình thành phản xạ phát âm và đọc tên loại rau củ đó. Hoặc ba mẹ cũng có thể lồng ghép với các trò chơi để giúp bé thấy thích thú việc học hơn. Để cập nhật thêm các chủ đề từ vựng khác cho bé, ba mẹ truy cập eKidPro nhé.

Từ vựng tiếng Anh lớp 4: chủ đề Toán học

Ở bài viết trước, eKidPro đã giới thiệu đến các bé những chủ đề từ vựng tiếng Anh lớp 4 dễ nhớ như: quê hương, danh lam thắng cảnh, phòng khách, phòng ăn… Bài viết này, eKidPro sẽ giới thiệu đến các bé những chủ đề từ vựng tiếng Anh chủ đề Toán học để bé học tốt hơn.

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Toán học cho bé

Dạy từ vựng tiếng Anh lớp 4 theo chủ đề sẽ giúp bé ghi nhớ từ vựng lâu hơn, bé học tiếng Anh dễ dàng hơn. Một số từ vựng chủ đề Toán học dưới đây ba mẹ tham khảo để dạy cho bé nhé!.

Từ vựng tiếng Anh lớp 4 chủ đề Toán học cho bé

  • Ones: hàng đơn vị
  • Tens: hàng chục
  • Hundreds: hàng tram
  • Thousands: hàng nghìn
  • Place: vị trí, hàng
  • Number: số
  • Digit: chữ số
  • One – digit number: số có 1 chữ số
  • Two – digit number: số có 2 chữ số
  • Compare: so sánh
  • Sequence numbers: dãy số
  • Natural number: số tự nhiên
  • Ton: tấn
  • Kilogram: ki – lô – gam
  • Second: giây
  • Minute: phút
  • Century: thế kỷ
  • Average: trung bình cộng
  • Diagram/ Chart: biểu đồ
  • Addition: phép tính cộng
  • Add: cộng, thêm vào
  • Sum: tổng
  • Subtraction: phép tính trừ
  • Subtract: trừ, bớt đi
  • Difference: hiệu
  • Multiplication: phép tính nhân
  • Muliply: nhân
  • Product: tích
  • Division: phép tính chia
  • Divide: chia
  • Quotient: thương
  • Angle: góc
  • Acute angle: góc nhọn
  • Obtuse angle: góc tù
  • Right angle: góc vuông
  • Straight angle: góc bẹt
  • Line: đường thẳng
  • Line segment: đoạn thẳng
  • Perpendicular lines: đường thẳng vuông góc
  • Parallel lines: đường thẳng song song
  • Square: hình vuông
  • Rectangle: hình chữ nhật
  • Triangle: hình tam giác
  • Perimeter: chu vi
  • Area: diện tích
  • Divisible by: chia hết cho
  • Fraction: phân số
  • Denominator: mẫu số
  • Numerator: tử số
  • Common denominator: mẫu số chung

Hy vọng với những từ vựng tiếng Anh lớp 4 chủ đề Toán học trên đây ba mẹ có thể dạy bé học từ vựng một cách dễ dàng nhất. Để tham khảo thêm phương pháp dạy từ vựng tiếng Anh cho bé và những chủ đề từ vựng khác, ba mẹ truy cập eKidPro nhé. Chúc ba mẹ và bé thành công!

Từ vựng tiếng Anh lớp 4: chủ đề phòng ngủ

Việc dạy từ vựng tiếng Anh cho bé theo chủ đề sẽ giúp bé nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh hiệu quả. Các chủ đề lựa chọn là những chủ đề gần gũi với cuộc sống hang ngày của bé, và chủ đề phòng ngủ là một trong những chủ đề dễ học, dễ ghi nhớ. Cùng eKidPro tìm hiểu về những từ vựng chủ đề phòng ngủ qua bài viết dưới đây!.

Một số từ vựng tiếng Anh cho bé chủ đề phòng ngủ

  • bed: giường.
  • Headboard: tấm bảng ở phía đầu giường.
  • lamp: đèn.
  • alarm clock: Đồng hồ báo thức
  • mattress: đệm, nệm
  • pillow: cái gối
  • cushion: gối tựa lưng
  • pillowcase: vỏ gối
  • fitted sheet: ga bọc
  • flat sheet: ga phủ
  • blanket: chăn
  • bedspread: khăn trải giường
  • curtain: rèm cửa
  • blinds: rèm chắn sang
  • wallpaper: giấy dán tường
  • mirror: gương
  • wardrobe: tủ quần áo
  • dressing table: bàn trang điểm
  • carpet: thảm
  • night table: bàn để đầu giường
  • jewellery box: hộp đựng trang sức
  • air conditioner: điều hòa
  • light switch: công tắc điện

Khi dạy từ vựng tiếng Anh cho bé chủ đề phòng ngủ, ba mẹ kết hợp với hình ảnh và áp dụng vào giao tiếp tiếng Anh mỗi ngày để bé ghi nhớ tốt hơn. Để tham khảo thêm thông tin về các chủ đề từ vựng tiếng Anh khác, ba mẹ truy cập eKidPro nhé.

3 trò chơi siêu thú vị giúp bé học bảng chữ cái tiếng anh

Dạy tiếng Anh cho trẻ sẽ bắt đầu bằng việc tiếp xúc với bảng chữ cái. Ngoài những bài học truyền thống với bảng chữ cái tiếng Anh, bố mẹ có thể khiến các bài học về bảng chữ cái tiếng Anh thêm vui nhộn và hiệu quả hơn khi cho con chơi những trò chơi như sau:

1. Làm quen với bảng chữ cái kiểu “Cờ cá ngựa”

Thông thường, các bố mẹ thường lấy từng chữ cái đưa ra trước mặt con, nói tên chữ cái và yêu cầu bé lặp lại. Cách này rất phổ biến nhưng lại khiến bé cảm thấy vô cùng nhàm chán. Thay vào đó, bố mẹ có thể xếp lộn xộn các chữ cái, trải dài thành một con đường dẫn đến đích là một đồ vật thú vị. Sau đó, ba mẹ sẽ cho con tung những chiếc xúc xắc giống như trò chơi “Cờ cá ngựa”.

Ví dụ khi bé tung được 3 điểm, bố mẹ sẽ cho bé đi 3 bước qua chữ a, y, h với điều kiện phải phát âm đúng chữ cái đó. Trả lời sai, con sẽ phải lùi lại 1 bước. Cuối cùng khi đi đến đích, con sẽ nhận được phần thưởng là đồ vật ở cuối chặng đường.

Với trò chơi này, có thể rủ thêm bé khác cùng chơi để xem bạn nào về đích trước. Cũng có thể biến tấu thay vì để bé bước trực tiếp qua các chữ cái (nếu nhà bạn có không gian rộng), với không gian hẹp, bố mẹ dùng 1 chiếc xe đồ chơi để bé di chuyển từ vạch xuất phát tới đích. Hoặc đơn giản, dùng 1 bàn cờ cá ngựa với bảng chữ cái. Dạy trẻ học tiếng Anh từ những đồ vật đơn giản. 

2. Ai nhanh hơn?

Nếu bé đã học xong bảng chữ cái và muốn ôn tập lại, các bố mẹ cũng có thể dạy trẻ học tiếng Anh với trò chơi “Nhanh mắt nhanh miệng”. Đầu tiên, ba mẹ trải bảng chữ cái ra trước mặt bé rồi yêu cầu con nhắm mắt lại. Bố mẹ nhanh tay lấy đi 1 hoặc 2 chữ cái, đừng quên đẩy chữ cái lại gần nhau kẻo bé phát hiện ra khoảng trống. Bước tiếp theo nói bé mở mắt ra và tìm xem chữ cái nào còn thiếu. 

​Số lượng chữ cái trong trò chơi này cũng có thể gia tăng dần lên so với lượng chữ cái bé học được. Có thể để các bé chơi cùng nhau, bố mẹ là trọng tài để cuộc chơi thêm phần hứng thú. 

​3. Siêu trí nhớ 

​Khi bé đã thuộc bảng chữ cái và biết nhiều từ vựng, để giúp bé rèn luyện trí nhớ, hãy cùng bé chơi trò chơi sau: Bố mẹ chọn và đưa cho con một số chữ cái (khoảng 10-15 chữ). Sau đó trong 3 phút, con phải sử dụng các chữ cái đó xếp được càng nhiều từ có nghĩa càng tốt. Đồng thời con phải phát âm đúng được từ đó. 

​Để bé hứng thú hơn trong trò chơi, bố mẹ có thể đặt ra phần thưởng nếu xếp được nhiều từ. Dạy trẻ học tiếng Anh với trò chơi này giúp con ôn từ vựng, rèn luyện trí nhớ và cả sự nhanh nhẹn cùng khả năng liên tưởng nữa. 

​Trên đây chỉ là 3 trong rất nhiều trò chơi có thể dùng khi dạy trẻ học tiếng Anh. Bố mẹ có thể áp dụng một cách sáng tạo, thay đổi dựa trên tâm lý và sở thích của bé để việc học mang lại hiệu quả cao hơn. Để tham khảo thêm các phương pháp dạy tiếng Anh cho trẻ, ba mẹ truy cập eKidPro nhé. Chúc phụ huynh sẽ có những buổi dạy con học tiếng Anh hiệu quả.

Từ vựng tiếng Anh cho bé: chủ đề phòng khách

Những đồ dùng trong phòng khách là vật dụng quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày với bé. Mỗi đồ vật sẽ có tên gọi khác nhau, ba mẹ có thể dựa vào những đồ vật đó để dạy bé học từ vựng tiếng Anh mỗi ngày. Cùng xem một số từ vựng chủ đề phòng khách qua bài viết dưới đây!.

Một số từ vựng tiếng Anh trong phòng khách

  • sofa: ghế sofa
  • cushion: cái đệm
  • side table: bàn trà (để sát tường, khác bàn chính)
  • shelf: kệ
  • television: tivi
  • fireplace: lò sưởi
  • coffee table: bàn phòng khách
  • rug: thảm trải sàn
  • floor lamp: đèn sàn
  • window curtain: màn che cửa sổ
  • armchair: ghế bành
  • ottoman: ghế đôn
  • ceiling fan: quạt trần
  • frame: khung ảnh
  • vase: lọ hoa
  • step: bậc thang
  • desk: cái bàn
  • wall-to-wall carpeting: thảm trải
  • sound system: dàn âm thanh
  • speaker: loa
  • recliner: ghế sa lông
  • television:ti vi
  • wall unit: tủ tường
  • bookcase: tủ sách
  • drapes: rèm
  • cushion: cái đệm
  • fire: lửa
  • log: củi
  • banister: thành cầu thang

Để giúp bé học tốt những từ vựng tiếng Anh trên, trong quá trình dạy bé học tiếng Anh cho bé, ba mẹ có thể viết tên và dán lên từng đồ vật có sẵn trong phòng khách để bé nhìn thấy, từ đó sẽ hình thành phản xạ phát âm và đọc tên đồ dùng đó. Hoặc ba mẹ cũng có thể lồng ghép với các trò chơi để giúp bé thấy thích thú việc học hơn. Để cập nhật thêm các chủ đề từ vựng khác cho bé, ba mẹ truy cập eKidPro nhé.

Từ vựng tiếng Anh lớp 4: chủ đề phòng ăn

Dạy từ vựng tiếng Anh cho bé theo chủ đề là cách để giúp bé ghi nhớ từ vựng lâu hơn, hiệu quả hơn. Những từ vựng tiếng Anh lớp 4 chủ đề phòng ăn dưới đây rất thú vị và gần gũi với các bé, ba mẹ có thể dạy bé học những từ vựng tiếng Anh này kết hợp hình ảnh để bé dễ ghi nhớ hơn.

Từ vựng tiếng Anh lớp 4 cho bé
  • China: đồ bằng sứ
  • China closet: tủ đựng đồ sứ
  • Chandelier: đèn trùm
  • Pitcher: bình rót
  • Wine glass: ly rượu
  • Water glass: ly nước
  • Table: bàn
  • Spoon: thìa
  • Pepper pot: lọ rắc tiêu
  • Salt cellar: lọ rắc muối
  • Bread and butter plate: đĩa đựng bánh mì và bơ
  • Fork: cái nĩa
  • Plate: cái đĩa
  • Napkin: khan ăn
  • Knife: dao
  • Tablecloth: khan trải bàn
  • Chair: ghế
  • Coffee pot: bình đựng cà phê
  • Teapot: bình trà
  • Cup: tách
  • Saucer: đĩa lót cốc, tách
  • Silverware: đồ dùng bằng bạc
  • Sugar bowl: bát đường
  • Creamer: ca đựng kem
  • Salad bowl: bát sa lát
  • Flame: ngọn lửa
  • Candle: nến
  • Candlestick: cây cắm nến
  • Buffet: tủ đựng bát đĩa

Việc dạy từ vựng tiếng Anh lớp 4 cho trẻ theo chủ đề hiện được nhiều bậc phụ huynh và giáo viên lựa chọn, đây là phương pháp dạy giúp bé ghi nhớ từ vựng lâu hơn. Để tham khảo thêm các chủ đề từ vựng khác ba mẹ truy cập eKidPro nhé. Chúc ba mẹ và bé có những buổi học tiếng Anh thú vị.

Top 10 CHỦ ĐỀ TIẾNG ANH cho TRẺ EM mầm non phổ biến NHẤT

Việc lựa chọn phương pháp, học cụ, giáo trình, chủ đề học đúng chuẩn để phục vụ cho quá trình dạy tiếng Anh cho trẻ là rất quan trọng. Để tạo được hứng thú học tiếng Anh cho trẻ ngay từ khi mới bắt đầu, thầy cô cũng như phụ huynh nên chú ý chọn những chủ đề quen thuộc, gần gũi và dễ tiếp cận đối với trẻ.

1. Chủ đề bản thân và gia đình

Khi trẻ bắt đầu học tiếng Anh, nên để trẻ bắt đầu với những chủ đề gần gũi nhất với trẻ như chủ đề về bản thân và gia đình. Trước tiên, hãy dạy trẻ cách giới thiệu bản thân, cách chào và hỏi để người khác giới thiệu về bản thân họ.

Sau đó, trẻ có thể học về chủ đề gia đình như cách gọi tên các thành viên trong gia đình, cách giới thiệu gia đình với người khác… Nếu trẻ tiếp thu tốt, phụ huynh và thầy cô có thể lồng ghép chủ đề động vật nuôi trong nhà – có thể coi là những thành viên trong gia đình – để dạy trẻ.

2. Chủ đề ngôi nhà

Sau gia đình, ngôi nhà nơi bé và gia đình đang sống chính là chủ đề gần gũi tiếp theo đối với bé. Với chủ đề ngôi nhà của bé, bé có thể học được rất nhiều từ vựng như: tên các phòng trong nhà, tên các đồ vật trong nhà, các tính từ để miêu tả ngôi nhà… Tùy thuộc vào độ tuổi của bé mà phụ huynh có thể nâng dần mức độ khó của từ vựng lên.

3. ​Chủ đề màu sắc

Màu sắc là một chủ đề rất thu hút và đặc biệt dễ học với trẻ em. Khi học cách miêu tả đồ vật, trẻ sẽ thường nhận biết các màu sắc đầu tiên.

4. Chủ đề hình khối

Ở độ tuổi 3-10 tuổi, khả năng quan sát của trẻ đặc biệt tốt. Việc miêu tả của bé sẽ chuẩn chỉnh hơn khi có vốn từ về hình khối. Các bé sẽ thủa sức tư duy, tưởng tượng mà đồng thời vẫn nâng cao được khả năng tiếng Anh với chủ đề này.

5. Chủ đề số đếm

Học về số đếm là một chủ đề quan trọng khi học bất kỳ ngôn ngữ nào, kể cả tiếng Việt và tiếng Anh. Từ 3-5 tuổi, hãy dạy trẻ học đếm số và khi trẻ lớn hơn một chút, trẻ có thể học toán cộng, trừ cơ bản với số đếm nhỏ trước khi đến trường.

6. Chủ đề cảm xúc

Đây luôn là chủ đề thú vị. Bởi khi biết cách diễn tả cảm xúc, trẻ có thể bày tỏ những gì trẻ cảm nhận và hiểu được cảm xúc của người khác như thế nào trong các tình huống khác nhau.

7. Chủ đề quần áo

Chủ đề quần áo – trang phục là một trong những chủ đề khá hay và thú vị khi dạy tiếng Anh mẫu giáo và tiếng Anh tiểu học. Đây là một chủ đề gần gũi và yêu thích với các bé, giúp các bé vừa học vừa ghi nhớ, vận dụng ngay được vào trong cuộc sống hàng ngày.

8. Chủ đề các mùa trong năm và thời tiết

Thời tiết cũng là một trong những chủ đề vô cùng quen thuộc và gần gũi trong giao tiếp hàng ngày với các từ vựng đơn giản, dễ học và không kém phần thú vị. Với chủ đề thời tiết, phụ huynh và thầy cô có thể kết hợp chủ đề quần áo – trang phục ở phía trên bằng cách dạy trẻ mùa nào thì thích hợp mặc quần áo ngắn, mùa nào thì thích hợp mặc quần áo dày và ấm…

9. Chủ đề thức ăn

Chủ đề thức ăn là một trong những chủ đề gây hứng thú không chỉ với trẻ em mà còn cả người lớn. Sẽ rất thú vị khi trẻ được học cách gọi tên các loại thức ăn, sau đó trẻ có thể tự gọi món khi đi ăn ở nhà hàng hoặc cùng mẹ đi chợ, đi siêu thị chuẩn bị đồ ăn cho bữa cơm gia đình. Ở lớp học, thầy cô cũng có thể tổ chức các ngày hội thi nấu ăn để trẻ thực hành nhiều hơn về chủ đề này.

10. Chủ đề giao thông

Trẻ nhỏ, đặc biệt là các bé trai, thường rất thích thú với chủ đề các phương tiện giao thông, thể hiện ở việc đồ chơi của các bé trai luôn có rất nhiều xe ô tô, xe tải, xe lửa, máy bay…

Trên đây là 10 chủ đề tiếng Anh phổ biến nhất để bé tiếp cận ngôn ngữ mới một cách dễ dàng nhất. Mỗi chủ đề sẽ bao gồm các phần chính là từ vựng và cấu trúc câu. Phụ huynh hãy kiên trì đồng hành để bé học giỏi tiếng Anh hơn nhé

Từ vựng tiếng Anh lớp 4: chủ đề công việc nhà

Bé yêu của bạn đã học lên lớp 4, lúc này bé có thể giúp ba mẹ làm một số công việc nhà. Vậy thì ba mẹ có thể áp dụng phương pháp vừa học vừa chơi để dạy bé thêm những từ vựng tiếng Anh lớp 4 về công việc nhà nhé.

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề sẽ giúp bé học tiếng Anh hiệu quả hơn. Dưới đây là một số từ vựng thông dụng nhất về công việc nhà ba mẹ có thể dạy cho bé.

  • Allergic: dị ứng
  • Clean: sạch sẽ
  • Clogged: bị kẹt
  • Damp: nồm, ẩm mốc
  • Dirty: dơ dáy, cáu bẩn
  • Dusty: phủ bụi
  • Hang: treo lên
  • Messy: bừa bộn
  • Mop: lau chùi
  • Orgranize: sắp xếp đồ đạc
  • Neat: ngăn nắp, gọn gàng
  • Tidy: dọn dẹp
  • Rinse: rửa, dội, giũ bằng nước
  • Slippery: trơn trượt
  • Soapy: đầy bong bóng xà phòng
  • Sanitize: tẩy độc, lọc, khử trùng
  • Scrub: lau, chùi, cọ mạnh
  • Filthy: bẩn thỉu, dơ dáy
  • Freshen: làm thơm mát, trong lành
  • Wet: ướt
  • Wipe: lau chùi
  • Vacuum: hút bụi
Từ vựng tiếng Anh công việc nhà

Với những từ vựng tiếng Anh lớp 4 chủ đề công việc nhà trên đây ba mẹ kết hợp dạy bé học tiếng Anh, và có thể nhờ bé giúp đỡ công việc nhà như vậy bé sẽ ghi nhớ lâu hơn.

Để tham khảo thêm các chủ đề từ vựng khác cho bé, ba mẹ truy cập eKidPro nhé. Chúc ba mẹ và bé thành công!.

Từ vựng tiếng Anh lớp 4: chủ đề danh lam thắng cảnh

Hiểu rõ về danh lam thắng cảnh quê hương là cơ hội tốt để các bé mở mang kiến thức cũng như nắm rõ về lịch sử nước nhà. Vào mỗi cuối tuần, nghỉ lễ, tết ba mẹ hãy đưa bé đến các khu di tích lịch sử… để bé tìm hiểu về vẻ đẹp đất nước. Qua đó, ba mẹ kết hợp dạy cho bé những cụm từ vựng tiếng Anh lớp 4 về danh lam thắng cảnh để bé tự tin giới thiệu nét đẹp quê hương cho bạn bè quốc tế.

Tên các danh lam thắng cảnh cũng rất dễ nhớ, vì thế ba mẹ hãy thường xuyên tập luyện cùng bé khi dạy bé học tiếng Anh tại nhà. Với chương trình và kiến thức tiếng Anh lớp 4, bé sẽ phần nào nắm được những từ vựng cơ bản và mẫu câu cần thiết trong giao tiếp vì thế việc dạy từ vựng tiếng Anh lớp 4 cho bé sẽ dễ dàng hơn.

Từ vựng tiếng Anh lớp 4 chủ đề danh lam thắng cảnh

Từ vựng tiếng Anh lớp 4 chủ đề danh lam thắng cảnh

  • Ngoc Son (Jade Hill) temple: Đền Ngọc Sơn
  • The ancient capital of the Nguyen Dynasty: Cố đô triều Nguyễn
  • The Ben Thanh market: Chợ Bến Thành
  • The Hung Kings: Các vua Hùng
  • The Huong Pagoda: Chùa Hương
  • The Lenin park: Công viên Lênin
  • The Museum of Fine Arts: Bảo tàng mỹ thuật
  • The Museum of History: Bảo tàng lịch sử
  • The Museum of the Army: Bảo tàng quân đội
  • The Museum of the Revolution: Bảo tàng cách mạng
  • The Thien Mu Pagoda: Chùa Thiên Mụ
  • The thirty – six streets of old Hanoi: Ba mươi sáu phố phường Hà Nội cổ
  • The Trinh Lords: Các chúa Trịnh

Trên đây là những từ vựng tiếng Anh lớp 4 chủ đề danh lam thắng cảnh của đất nước mà ba mẹ kết hợp dạy bé học trong quá trình cùng bé học tiếng Anh. Để việc học đạt hiệu quả cao hơn, ba mẹ nên tập luyện thường xuyên cùng bé, để bé giới thiệu về các danh lam thắng cảnh của quê hương đất nước.

Để tham khảo thêm các từ vựng tiếng Anh lớp 4 khác cho bé, ba mẹ truy cập eKidPro nhé. Chúc ba mẹ và bé có những giờ học tiếng Anh thật vui và bổ ích.

Từ vựng tiếng Anh lớp 4 với chủ đề cực hay dành cho bé

Với các bé lớp 4, việc học tiếng Anh đã trở nên quan trọng, vì vậy khi dạy tiếng Anh cho trẻ, đặc biệt là từ vựng ba mẹ, thầy cô nên lựa chọn những chủ đề phù hợp để mang đến cho bé những kiến thức mới và kích thích sự tò mò, tinh thần ham học hỏi từ bé. Dưới đây là một số từ vựng dành riêng cho chương trình tiếng Anh lớp 4.

1.Từ vựng về Địa lý

Dạy từ vựng tiếng Anh lớp 4 cho bé với chủ đề địa lý không những bé có thêm từ vựng mới mà còn có nhiều kiến thức thú vị và bổ ích khác. Ba mẹ có thể kết hợp tranh ảnh liên quan để dạy cho bé thêm phần sinh động nhé.

  • Mountain : núi
  • Forest: rừng
  • River : sông
  • Sea: biển
  • Island: đảo
  • Ocean: đại dương
  • Hill: đồi
  • Field: cánh đồng
  • Stream: suối
  • Valley: thung lũng

2. Từ vựng về ngày sinh nhật

Ở độ tuổi các bé cũng hay được tổ chức sinh nhật và tham dự các buổi sinh nhật với quà, bánh, nến… Đây là một ngày đặc biệt mà bé nào cũng yêu thích, ba mẹ có thể dạy những từ vựng tiếng Anh lớp 4 cho bé với chủ đề này. Trong quá trình học, ba mẹ có thể kết hợp cho bé xem những bức tranh về ngày sinh nhật của các thành viên trong gia đình để bé thích thú hơn.

  • Birthday: ngày sinh nhật
  • Candle: nến
  • Chocolate: sô cô la
  • Cookie: bánh cooki
  • Birthday cake: bánh sinh nhật
  • Gift: quà
  • Ice cream: kem
  • Party: tiệc
  • Invitation: lời mời
  • Wish: điều ước
Từ vựng tiếng Anh lớp 4 cho bé

3. Từ vựng về thành phố

Đây là chủ đề có rất nhiều từ vựng khác nhau trong chương trình tiếng Anh lớp 4 để các bé học và vận dụng, với các bạn nhỏ sống ở gần thành phố thì chủ đề này khá gần gũi, những bạn nhỏ sống ở nông thôn thì đây là cơ hội để các bé khám phá về cuộc sống thành thị.

  • Street: đường phố
  • Bank: ngân hàng
  • Church: nhà thờ
  • Cinema: rạp chiếu phim
  • Hotel: khách sạn
  • Library: thư viện
  • Museum: bảo tàng
  • Hospital: bệnh viện

4. Từ vựng tiếng Anh lớp 4 về nghề nghiệp

Mỗi bé có một ước mơ nghề nghiệp riêng, vì thế ba mẹ hãy dạy cho bé những cụm từ vựng tiếng Anh lớp 4 về chủ đề nghề nghiệp để bé thể hiện ước mơ của mình bằng tiếng Anh sao cho chủ động nhất.

  • Farmer: nông dân
  • Pilot: phi công
  • Policeman: cảnh sát
  • Musician: nhạc sĩ
  • Singer: ca sĩ
  • Worker: công nhân
  • Doctor: bác sĩ
  • Dentist: nha sĩ
  • Nurse: y tá
  • Teacher: giáo viên
  • Postman: người đưa thư

Trong quá trình dạy tiếng Anh cho bé, ba mẹ có thể giải thích thêm cho bé về những nghề nghiệp trên để bé hiểu hơn từ đó đưa ra những ước mơ của mình.

Trên đây là những từ vựng tiếng Anh lớp 4 hay và bổ ích mà ba mẹ và bé tham khảo để cùng học tiếng Anh tại nhà. Hy vọng đây là nhưng tin hữu ích để ba mẹ, giáo viên vận dụng vào dạy tiếng Anh cho bé nhằm đạt kết quả cao.